Từ: 白热 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白热:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 白热 trong tiếng Trung hiện đại:

[báirè]
sự nóng sáng; nung trắng。Còn gọi là 白炽. 某些物质加高热后发出白色的光亮,这种状态叫白热。也叫白炽。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 热

nhiệt:nhiệt huyết
白热 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 白热 Tìm thêm nội dung cho: 白热