Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 皮疹 trong tiếng Trung hiện đại:
[pízhěn] chứng phát ban (Y)。皮肤表面出现的各种小疙瘩,常成片出现。麻疹、猩红热等都出皮疹。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮
| bì | 皮: | bì (bì lợn) |
| bìa | 皮: | bìa sách; bìa rừng |
| bầy | 皮: | một bầy; bầy vẽ |
| bề | 皮: | bề bộn |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vừa | 皮: | vừa phải; vừa ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疹
| chẩn | 疹: | chẩn tử (lên sởi) |

Tìm hình ảnh cho: 皮疹 Tìm thêm nội dung cho: 皮疹
