Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 烂泥 trong tiếng Trung hiện đại:
[lànní] bùn lầy; bùn nhão; bùn loãng; chất nhờn; nhớt。稀烂的泥。
烂泥坑。
hố bùn nhão.
一摊烂泥。
ao bùn lầy.
烂泥坑。
hố bùn nhão.
一摊烂泥。
ao bùn lầy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烂
| lạn | 烂: | xán lạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泥
| ne | 泥: | |
| nè | 泥: | đây nè (đây này) |
| nê | 泥: | nê sa (đất mới bồi); thổ đậu nê (khoai tây say nhỏ) |
| nề | 泥: | thợ nề |
| nể | 泥: | nể nang |
| nệ | 泥: | câu nệ |

Tìm hình ảnh cho: 烂泥 Tìm thêm nội dung cho: 烂泥
