Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 枝蔓 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhīmàn] vụn vặt; lộn xộn; rắc rối lộn xộn。枝条和藤蔓,比喻烦琐纷杂。
文字枝蔓,不得要领。
câu văn lộn xộn, không nói được điểm chủ yếu.
文字枝蔓,不得要领。
câu văn lộn xộn, không nói được điểm chủ yếu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枝
| che | 枝: | che chở |
| chi | 枝: | chi (cành nhánh của cây) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蔓
| man | 蔓: | lan man |
| màn | 蔓: | cây màn màn |
| mơn | 蔓: | mơn trớn; mơn mởn |
| mạn | 蔓: | chè mạn |
| mớn | 蔓: | mớn nước |
| mởn | 蔓: | mơn mởn |

Tìm hình ảnh cho: 枝蔓 Tìm thêm nội dung cho: 枝蔓
