Cao su chống va đập cửa

Từ: 盒饭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 盒饭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 盒饭 trong tiếng Trung hiện đại:

[héfàn] cặp lồng đựng cơm; cơm hộp。装在盒子里出售的份儿饭。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盒

hạp:nhất hạp hoả sài (hộp quẹt)
hộp:cái hộp
thạp:thạp gạo (vại đựng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 饭

phạn:mễ phạn (cơm); phạn thái (bữa ăn); phạn oản (bát cơm)
盒饭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 盒饭 Tìm thêm nội dung cho: 盒饭