Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 眷注 trong tiếng Trung hiện đại:
[juànzhù] 书
quan tâm; lo lắng。关怀。
深承眷注。
được sự quan tâm sâu sắc.
quan tâm; lo lắng。关怀。
深承眷注。
được sự quan tâm sâu sắc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眷
| cuốn | 眷: | bánh cuốn; cuốn chỉ; cuốn gói |
| quyến | 眷: | gia quyến |
| quấn | 眷: | quấn quít |
| quẹn | 眷: | sạch quẹn, quẹn má hồng |
| quến | 眷: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 注
| chua | 注: | chua loét |
| chõ | 注: | chõ xôi |
| chú | 注: | chú tâm, chú trọng; chú thích; chú bác |
| giú | 注: | giú chuối (ủ cho mau chín) |

Tìm hình ảnh cho: 眷注 Tìm thêm nội dung cho: 眷注
