Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 瞎抓 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāzhuā] làm bừa; làm không có kế hoạch; làm ẩu。没有计划、没有条理地做事。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瞎
| hạt | 瞎: | hạt tử mô ngư (anh mù mò cá); hạt giảng (nói liều) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抓
| co | 抓: | co chân, co cẳng; co ro; co vòi; quanh co |
| trảo | 抓: | trảo (nắm lấy; bắt giữ) |

Tìm hình ảnh cho: 瞎抓 Tìm thêm nội dung cho: 瞎抓
