Từ: 矽肺 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 矽肺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 矽肺 trong tiếng Trung hiện đại:

[xīfèi] sỏi phổi; bệnh lao si-líc。 硅肺的旧称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 矽

tịch:tịch (từ cũ chỉ silicon)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肺

chị:chị em
phế:phế ngôi
phổi:lá phổi
矽肺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 矽肺 Tìm thêm nội dung cho: 矽肺