Từ: 口语 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 口语:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 口语 trong tiếng Trung hiện đại:

[kǒuyǔ] 1. khẩu ngữ; tiếng; ngôn ngữ; văn nói。谈话时使用的语言(区别于"书面语")。

2. lời phỉ báng; vu khống。毁谤的话。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu: 
khẩu:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 语

ngữ:ngôn ngữ, tục ngữ
口语 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 口语 Tìm thêm nội dung cho: 口语