Chữ 鳮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鳮, chiết tự chữ KÊ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鳮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鳮

Chiết tự chữ bao gồm chữ 又 鳥 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

鳮 cấu thành từ 2 chữ: 又, 鳥
  • hựu, lại
  • đeo, điểu, đéo, đẽo
  • []

    U+9CEE, tổng 13 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ji1, han4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鳮


    kê, như "kê (con gà)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 鳮:

    , , , , , , 𩾛,

    Dị thể chữ 鳮

    , ,

    Chữ gần giống 鳮

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鳮 Tự hình chữ 鳮 Tự hình chữ 鳮 Tự hình chữ 鳮

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鳮

    :kê (con gà)
    鳮 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鳮 Tìm thêm nội dung cho: 鳮