Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 黄豆 trong tiếng Trung hiện đại:
[huángdòu] đậu tương; đậu nành。表皮黄色的大豆。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄
| hoàng | 黄: | Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền |
| huỳnh | 黄: | huỳnh (âm khác của Hoàng) |
| vàng | 黄: | mặt vàng như nghệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 豆
| dấu | 豆: | |
| đậu | 豆: | cây đậu (cây đỗ) |

Tìm hình ảnh cho: 黄豆 Tìm thêm nội dung cho: 黄豆
