Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 磕膝盖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 磕膝盖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 磕膝盖 trong tiếng Trung hiện đại:

[kēxīgài]
đầu gối。膝盖。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 磕

khạp:khạp đầu (vập đầu lạy); khạp ba (nói lắp)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 膝

tất:tất (đầu gối)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盖

cái:trà hồ cái (cái nắp)
磕膝盖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 磕膝盖 Tìm thêm nội dung cho: 磕膝盖