Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 磨电灯 trong tiếng Trung hiện đại:
[módiàndēng] đèn điện đi-na-mô。摩电灯:安在自行车上面的一种照明装置,通常由灯头和小型发电机两部分构成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 磨
| ma | 磨: | Ma sa (cọ sát); ma đao (mài dao) |
| mài | 磨: | mài dao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 电
| điện | 电: | bưu điện; điện đài, điện tử, vô tuyến điện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灯
| đăng | 灯: | hải đăng, hoa đăng |

Tìm hình ảnh cho: 磨电灯 Tìm thêm nội dung cho: 磨电灯
