Từ: 祖率 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 祖率:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 祖率 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǔlǜ] số pi (số pi bằng 3,14)。南北朝时祖冲之算出圆周率的近似值在3.1415926和3.1415927之间,并提出圆周率的疏率为22/7,密率为355/113。为了纪念祖冲之,把他算出的近似值叫做祖率。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 祖

chỗ:chỗ ở, chỗ ngồi; chỗ bạn bè
tỏ:sáng tỏ, tỏ rõ
tổ:thuỷ tổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 率

chuốt:chải chuốt
suất:lãi suất
suốt:suốt dọc đường, suốt ngày
sót:sót lại
sút:sa sút
thoắt:thoăn thoắt
祖率 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 祖率 Tìm thêm nội dung cho: 祖率