Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 神枪手 trong tiếng Trung hiện đại:
[shénqiāngshǒu] tay súng thiện xạ; tay súng thần; thiện xạ。用枪射击非常准确的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 神
| thườn | 神: | thở dài thườn thượt |
| thần | 神: | thần tiên; tinh thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枪
| sang | 枪: | cơ sang (súng) |
| thương | 枪: | ngọn thương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 神枪手 Tìm thêm nội dung cho: 神枪手
