Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 作保 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòbǎo] người bảo đảm; người bảo lãnh。当保证人。
请人作保
mời người bảo lãnh; nhờ người bảo lãnh.
请人作保
mời người bảo lãnh; nhờ người bảo lãnh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 保
| bảo | 保: | đảm bảo |
| bầu | 保: | bầu ra |
| bửu | 保: | bửu bối (bảo bối) |

Tìm hình ảnh cho: 作保 Tìm thêm nội dung cho: 作保
