Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 震感 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèn"gǎn] chấn cảm (cảm giác sinh ra do động đất)。对地震产生的感觉。
离震源二百公里外的地方都有震感。
cách tâm động đất hơn 200 km đều có chấn cảm.
离震源二百公里外的地方都有震感。
cách tâm động đất hơn 200 km đều có chấn cảm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 震
| chấn | 震: | chấn động; quẻ chấn (tên một quẻ trong bát quái) |
| dấn | 震: | dấn mình, dấn thân; dấn xuống |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 感
| cám | 感: | cám cảnh; cám dỗ |
| cảm | 感: | cảm động, cảm ơn |
| cớm | 感: | |
| khớm | 感: |

Tìm hình ảnh cho: 震感 Tìm thêm nội dung cho: 震感
