Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 到来 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàolái] đến; đến nơi; tới nơi; bắt đầu (thường dùng cho sự vật)。来临(多用于事物)。
在雨季到来之前做好防汛准备。
trước khi mùa mưa đến phải chuẩn bị tốt công tác phòng lụt.
生产建设的新高潮已经到来。
cao trào mới trong xây dựng sản xuất.
在雨季到来之前做好防汛准备。
trước khi mùa mưa đến phải chuẩn bị tốt công tác phòng lụt.
生产建设的新高潮已经到来。
cao trào mới trong xây dựng sản xuất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 到
| tráo | 到: | tráo trở; đánh tráo |
| đáo | 到: | đánh đáo; đáo để; vui đáo để |
| đáu | 到: | đau đáu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 来
| lai | 来: | tương lai; lai láng |
| lay | 来: | lay động |
| lơi | 来: | lả lơi |
| ray | 来: | ray đầu; ray rứt |
| rơi | 来: | rơi rớt |

Tìm hình ảnh cho: 到来 Tìm thêm nội dung cho: 到来
