Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 神秘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 神秘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 神秘 trong tiếng Trung hiện đại:

[shénmì] thần bí; huyền bí。使人摸不透的;高深莫测的。
科学技术并不是那么神秘,只要努力钻研,就可以掌握它。
khoa học kỹ thuật không thần bí gì cả, chỉ cần đi sâu nghiên cứu thì có thể nắm bắt được chúng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 神

thườn:thở dài thườn thượt
thần:thần tiên; tinh thần

Nghĩa chữ nôm của chữ: 秘

:bí mật
神秘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 神秘 Tìm thêm nội dung cho: 神秘