Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 秀气 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiù·qi] 形
1. thanh tú。清秀。
眉眼长得很秀气。
mặt mũi thanh tú
他的字写得很秀气。
chữ viết của anh ấy rất đẹp
2. nho nhã (lời nói, cử chỉ)。(言谈、举止)文雅。
3. xinh xắn。(器物)小巧灵便。
这把小刀儿真秀气。
con dao nhỏ này thật là xinh xắn.
1. thanh tú。清秀。
眉眼长得很秀气。
mặt mũi thanh tú
他的字写得很秀气。
chữ viết của anh ấy rất đẹp
2. nho nhã (lời nói, cử chỉ)。(言谈、举止)文雅。
3. xinh xắn。(器物)小巧灵便。
这把小刀儿真秀气。
con dao nhỏ này thật là xinh xắn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 秀
| tú | 秀: | tú tài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |

Tìm hình ảnh cho: 秀气 Tìm thêm nội dung cho: 秀气
