Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 秤盘子 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngpán·zi] đĩa cân。盘秤一端系的金属盘子,用来盛所称的物品。参看〖盘秤〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 秤
| hấng | 秤: | hấng lấy (hứng lấy) |
| xứng | 秤: | cân xứng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘
| bàn | 盘: | bàn cờ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 秤盘子 Tìm thêm nội dung cho: 秤盘子
