Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 称谢 trong tiếng Trung hiện đại:
[chēngxiè] cảm ơn; bày tỏ sự biết ơn。道谢。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 称
| hấng | 称: | hấng lấy (hứng lấy) |
| xưng | 称: | xưng hô, xưng vương, xưng tán (khen) |
| xứng | 称: | cân xứng, đài xứng (cân bàn); xứng đáng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谢
| tạ | 谢: | tạ ơn, đa tạ; tạ thế |

Tìm hình ảnh cho: 称谢 Tìm thêm nội dung cho: 称谢
