Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 特为 trong tiếng Trung hiện đại:
[tèwèi] riêng; chuyên; đặc biệt; chỉ。特地。
我特为来请你们去帮忙。
tôi chỉ đến mời các anh đi giúp đỡ.
我特为来请你们去帮忙。
tôi chỉ đến mời các anh đi giúp đỡ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 特
| sệt | 特: | đặc sệt |
| đước | 特: | cây đước |
| được | 特: | được lòng, được mùa, được thể |
| đặc | 特: | dày đặc; dốt đặc; đặc điểm |
| đực | 特: | bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 为
| vi | 为: | vi sinh (kiếm ăn), vi nhị (chia đôi) |
| vị | 为: | vị (vì, nâng đỡ, xua tới) |

Tìm hình ảnh cho: 特为 Tìm thêm nội dung cho: 特为
