Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 立意 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìyì] 1. lập ý; dàn ý; quyết định。打定主意。
他立意要出外闯一闯。
anh ấy có ý đi ra ngoài để rèn luyện thực tế.
2. xác định chủ đề。命意。
这幅画立意新颖。
bức tranh này có chủ đề mới lạ.
他立意要出外闯一闯。
anh ấy có ý đi ra ngoài để rèn luyện thực tế.
2. xác định chủ đề。命意。
这幅画立意新颖。
bức tranh này có chủ đề mới lạ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 立
| lập | 立: | tự lập, độc lập |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lụp | 立: | lụp xụp |
| sầm | 立: | mưa sầm sập; tối sầm |
| sập | 立: | sập xuống |
| sụp | 立: | sụp xuống |
| xập | 立: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |

Tìm hình ảnh cho: 立意 Tìm thêm nội dung cho: 立意
