Từ: 立意 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 立意:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 立意 trong tiếng Trung hiện đại:

[lìyì] 1. lập ý; dàn ý; quyết định。打定主意。
他立意要出外闯一闯。
anh ấy có ý đi ra ngoài để rèn luyện thực tế.
2. xác định chủ đề。命意。
这幅画立意新颖。
bức tranh này có chủ đề mới lạ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 立

lập:tự lập, độc lập
lớp:tầng lớp
lụp:lụp xụp
sầm:mưa sầm sập; tối sầm
sập:sập xuống
sụp:sụp xuống
xập: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 意

áy:áy náy
ý:ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước)
ơi:ai ơi, chàng ơi
ấy:chốn ấy
ới:la ơi ới
立意 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 立意 Tìm thêm nội dung cho: 立意