Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 豁口 trong tiếng Trung hiện đại:
[huōkǒu] 1. lỗ thủng; chỗ khuyết; hẽm; khe。(豁口儿)缺口。
城墙豁口
lỗ thủng trên tường
碗边有个豁口。
chiếc bát có một lỗ thủng.
北风从山的豁口吹过来。
gió bấc thổi qua khe núi.
2. vết nứt。裂缝;开口。
3. chỗ hổng。破口,缺口。
4. lỗ đạn; lỗ thủng。(在墙壁、壁垒或碉堡中)炮击或像是被击开的缺口。
城墙豁口
lỗ thủng trên tường
碗边有个豁口。
chiếc bát có một lỗ thủng.
北风从山的豁口吹过来。
gió bấc thổi qua khe núi.
2. vết nứt。裂缝;开口。
3. chỗ hổng。破口,缺口。
4. lỗ đạn; lỗ thủng。(在墙壁、壁垒或碉堡中)炮击或像是被击开的缺口。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 豁
| hoát | 豁: | hoát khẩu (lỗ nẻ); hoát chuỷ (sứt môi) |
| khoạt | 豁: | khoạt (hang thông hai đầu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |

Tìm hình ảnh cho: 豁口 Tìm thêm nội dung cho: 豁口
