Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 断金 trong tiếng Trung hiện đại:
[duànjīn] đồng tâm; đồng lòng。同心。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 断
| đoán | 断: | chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán |
| đoạn | 断: | đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn |
| đón | 断: | đưa đón, đón đường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 金
| ghim | 金: | ghim vào |
| găm | 金: | dap găm |
| kim | 金: | kim khí, kim loại |

Tìm hình ảnh cho: 断金 Tìm thêm nội dung cho: 断金
