Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自分 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìfèn] 书
tự đánh giá; tự thấy。自己估量自己。
自分不足以当重任。
tự thấy không đủ sức nhận trọng trách.
tự đánh giá; tự thấy。自己估量自己。
自分不足以当重任。
tự thấy không đủ sức nhận trọng trách.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 分
| phân | 分: | phân vân |
| phơn | 分: | phơn phớt |
| phần | 分: | một phần |
| phận | 分: | phận mình |

Tìm hình ảnh cho: 自分 Tìm thêm nội dung cho: 自分
