Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 笑纳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 笑纳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 笑纳 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàonà] xin vui lòng nhận cho (lời nói khách sáo)。客套话,用于请人收下礼物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笑

tiếu:tiếu lâm
téo:một téo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纳

nạp:nạp thuế, nạp hàng
笑纳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 笑纳 Tìm thêm nội dung cho: 笑纳