Chữ 媖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 媖, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 媖:

媖

Đây là các chữ cấu thành từ này: 媖

媖

Chiết tự chữ 媖

媖 cấu thành từ 2 chữ: 女, 英
  • 女 lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • 英 anh, yêng
  • []

    U+5A96, tổng 11 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ying1;
    Việt bính: jing1;

    媖

    Nghĩa Trung Việt của từ 媖


    Nghĩa của 媖 trong tiếng Trung hiện đại:

    [yīng]Bộ: 女 - Nữ
    Số nét: 12
    Hán Việt: ANH
    người đẹp。妇女的美称。

    Chữ gần giống với 媖:

    婼, 媎, 媖, 媧, 嫏,

    Chữ gần giống 媖

    婛, 媙, 媒, 媓, 媔, 媕, 媗, 媘, 媚, 媐,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 媖 Tự hình chữ 媖 Tự hình chữ 媖 Tự hình chữ 媖

    媖 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 媖 Tìm thêm nội dung cho: 媖