Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 媖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 媖, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 媖:
媖
Pinyin: ying1;
Việt bính: jing1;
媖
Nghĩa Trung Việt của từ 媖
Nghĩa của 媖 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīng]Bộ: 女 - Nữ
Số nét: 12
Hán Việt: ANH
người đẹp。妇女的美称。
Số nét: 12
Hán Việt: ANH
người đẹp。妇女的美称。
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 媖 Tìm thêm nội dung cho: 媖
