Từ: 遁词 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 遁词:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 遁词 trong tiếng Trung hiện đại:

[dùncí] đánh trống lảng; lý sự cùn; lời nói lảng。因为理屈词穷而故意避开正题的话。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 遁

dọn:dọn cơm; dọn dẹp, thu dọn
nhộn:nhộn nhịp
rộn:rộn ràng
trốn:trốn tránh
trộn:trộn rau
độn:độn thổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 词

từ:từ ngữ
遁词 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 遁词 Tìm thêm nội dung cho: 遁词