Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 遁词 trong tiếng Trung hiện đại:
[dùncí] đánh trống lảng; lý sự cùn; lời nói lảng。因为理屈词穷而故意避开正题的话。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 遁
| dọn | 遁: | dọn cơm; dọn dẹp, thu dọn |
| nhộn | 遁: | nhộn nhịp |
| rộn | 遁: | rộn ràng |
| trốn | 遁: | trốn tránh |
| trộn | 遁: | trộn rau |
| độn | 遁: | độn thổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 词
| từ | 词: | từ ngữ |

Tìm hình ảnh cho: 遁词 Tìm thêm nội dung cho: 遁词
