Chữ 賰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 賰, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 賰:

賰

Đây là các chữ cấu thành từ này: 賰

賰

Chiết tự chữ 賰

賰 cấu thành từ 2 chữ: 貝, 春
  • 貝 buổi, bói, búi, bối, mấy, mới, vuối, với
  • 春 xoan, xuân
  • []

    U+8CF0, tổng 16 nét, bộ Bối 贝 [貝]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 䞐;
    Pinyin: chun3;
    Việt bính: seon2;

    賰

    Nghĩa Trung Việt của từ 賰


    Chữ gần giống với 賰:

    䞀, 䞁, 䞂, 䞃, 䞄, 䞐, 賮, 賰, 賴, 賵, 𧶶,

    Dị thể chữ 賰

    䞐,

    Chữ gần giống 賰

    貽, 贇, 贁, 贂, 贃, 贄, 贅, 贆, 贈, 賿,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 賰 Tự hình chữ 賰 Tự hình chữ 賰 Tự hình chữ 賰

    賰 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 賰 Tìm thêm nội dung cho: 賰