Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 等于零 trong tiếng Trung hiện đại:
[děngyúlíng] bằng không; không kết quả; vô ích。跟零相等,指没有效果或不起作用。
说了不办,还不是等于零。
nói mà không làm, thì cũng vô ích.
说了不办,还不是等于零。
nói mà không làm, thì cũng vô ích.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 等
| đấng | 等: | đấng anh hùng, đấng cứu tinh |
| đẳng | 等: | cao đẳng, đẳng cấp; đeo đẳng; siêu đẳng |
| đứng | 等: | đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 于
| vo | 于: | vo gạo, vòng vo |
| vu | 于: | vu (vào thời); vu quy; vu thị (tại) |
| vò | 于: | vò võ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 零
| linh | 零: | linh (số không (zezo), lẻ): hai ngàn linh một (2001); linh tiền (tiền lẻ) |
| lênh | 零: | lênh đênh |
| rinh | 零: | rung rinh |

Tìm hình ảnh cho: 等于零 Tìm thêm nội dung cho: 等于零
