Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 敦本 trong tiếng Trung hiện đại:
[dūnběn] coi trọng căn bản。注重根本,古时多指注重农事。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 敦
| don | 敦: | |
| dun | 敦: | |
| dôn | 敦: | chua dôn dốt (hơi chua) |
| gion | 敦: | nói gion giỏn |
| giun | 敦: | |
| giôn | 敦: | giôn giốt |
| giỏn | 敦: | |
| run | 敦: | run sợ |
| rủn | 敦: | |
| ton | 敦: | ton hót |
| xun | 敦: | xun xoe |
| xôn | 敦: | xôn xao |
| đon | 敦: | đon đả; đon lúa |
| đôn | 敦: | đôn hậu |
| đùn | 敦: | mối đùn đất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 本
| bản | 本: | bản xã |
| bọn | 本: | từng bọn |
| bỏn | 本: | bỏn xẻn |
| bốn | 本: | ba bốn; bốn phương |
| bổn | 本: | |
| bộn | 本: | bộn (có bộn tiền); bề bộn |
| bủn | 本: | bủn xỉn |
| vỏn | 本: | vỏn vẹn |
| vốn | 本: | vốn liếng |

Tìm hình ảnh cho: 敦本 Tìm thêm nội dung cho: 敦本
