Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 参详 trong tiếng Trung hiện đại:
[cānxiáng] nghiên cứu kỹ; xem xét cặn kẽ; nghiên cứu tường tận。详细地观察、研究。
参详了半天,忽有所悟。
nghiên cứu cặn kẽ hồi lâu, bỗng nhiên hiểu ra
我先把拟订的计划摆出来,请同志们参详。
trước hết tôi đưa kế hoạch dự thảo ra, mời các đồng chí xem xét.
参详了半天,忽有所悟。
nghiên cứu cặn kẽ hồi lâu, bỗng nhiên hiểu ra
我先把拟订的计划摆出来,请同志们参详。
trước hết tôi đưa kế hoạch dự thảo ra, mời các đồng chí xem xét.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 参
| khươm | 参: | |
| sâm | 参: | nhân sâm |
| tham | 参: | tham chiến, tham gia |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 详
| tường | 详: | tỏ tường |

Tìm hình ảnh cho: 参详 Tìm thêm nội dung cho: 参详
