Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 分文不取 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 分文不取:
Nghĩa của 分文不取 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēnwénbùqǔ] không lấy một xu; một xu cũng không lấy。一个钱也不要(多指应给的报酬或应收的费用)。
我要是治不好你的病分文不取。
nếu không trị hết bệnh cho anh, tôi không lấy một xu.
我要是治不好你的病分文不取。
nếu không trị hết bệnh cho anh, tôi không lấy một xu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 分
| phân | 分: | phân vân |
| phơn | 分: | phơn phớt |
| phần | 分: | một phần |
| phận | 分: | phận mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 文
| von | 文: | chon von |
| văn | 文: | văn chương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 取
| thú | 取: | thú tội |
| thủ | 取: | thủ lấy |

Tìm hình ảnh cho: 分文不取 Tìm thêm nội dung cho: 分文不取
