Từ: 纵声 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 纵声:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 纵声 trong tiếng Trung hiện đại:

[zòngshēng] ầm ĩ; inh ỏi。放开嗓音。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纵

tung:tung hoành
túng:phóng túng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 声

thanh:thanh danh; phát thanh
thình:thình lình
纵声 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 纵声 Tìm thêm nội dung cho: 纵声