Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 过人 trong tiếng Trung hiện đại:
[guòrén] hơn người; trội; vượt trội; xuất sắc。超过一般人。
聪明过人
thông minh hơn người
他在工作中表现出了过人的才智。
trong công việc anh ấy có biểu hiện của một người tài trí hơn người.
聪明过人
thông minh hơn người
他在工作中表现出了过人的才智。
trong công việc anh ấy có biểu hiện của một người tài trí hơn người.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 过
| quá | 过: | quá lắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 过人 Tìm thêm nội dung cho: 过人
