Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 糖化 trong tiếng Trung hiện đại:
[tánghuà] đường hoá; trở thành đường。淀粉在酵素的作用下分解成糖。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 糖
| đường | 糖: | ngọt như đường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |

Tìm hình ảnh cho: 糖化 Tìm thêm nội dung cho: 糖化
