Từ: 糟改 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 糟改:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 糟改 trong tiếng Trung hiện đại:

[zāogǎi] giễu cợt; xỉ vả。讽刺挖苦;戏弄。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 糟

tao:tao khang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 改

cãi:cãi cọ, cãi nhau
cải:cải cách, cải biên; hối cải
gởi:gởi gắm, gởi thân
gửi:gửi gắm
糟改 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 糟改 Tìm thêm nội dung cho: 糟改