Từ: 坡田 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 坡田:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 坡 • 田

Nghĩa của 坡田 trong tiếng Trung hiện đại:

[pōtián] ruộng dốc; ruộng trên sườn núi。坡地。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坡

bờ坡:bờ ruộng
da坡:da bò, da dẻ, da liễu; da trời
pha坡:pha độ (dốc); sơn pha (sườn núi)
phơ坡:bạc phơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 田

ruộng田:ruộng nương, đồng ruộng
điền田:đồn điền; điền thổ; điền trạch
坡田 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 坡田 Tìm thêm nội dung cho: 坡田