Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 糟糕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 糟糕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 糟糕 trong tiếng Trung hiện đại:

[zāogāo] hỏng; hỏng bét; gay go。指事情、情况坏得很。
真糟糕,把钥匙锁在屋里,进不去了。
gay go rồi, bỏ quên chìa khoá trong nhà rồi, không vào được.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 糟

tao:tao khang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 糕

cao:đản cao (loại bánh)
糟糕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 糟糕 Tìm thêm nội dung cho: 糟糕