Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 约同 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuētóng] mời đi cùng; hẹn đi cùng; rủ nhau。邀请一起去。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 约
| yêu | 约: | yêu yêu đa trọng (cân xem nặng bao nhiêu) |
| ước | 约: | ước ao, ước mong |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 同
| đang | 同: | đang làm; đảm đang, đang tay; đang tâm |
| đùng | 同: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đồng | 同: | đồng bào; đồng bộ; đồng hành; đồng lòng |

Tìm hình ảnh cho: 约同 Tìm thêm nội dung cho: 约同
