Từ: 匿伏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 匿伏:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 匿 • 伏

Nghĩa của 匿伏 trong tiếng Trung hiện đại:

[nìfú] giấu kín; nấp; ẩn nấp。暗藏;潜伏。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 匿

nác匿:cá nác (cá nhảy trên bùn); núc nác (loại trái cây)
nước匿:nước uống
nắc匿:nắc nỏm; nắc nẻ
nặc匿:nặc danh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伏

phục伏:phục vào một chỗ
匿伏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 匿伏 Tìm thêm nội dung cho: 匿伏