Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 约言 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 约言:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 约言 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuēyán] lời hẹn; lời hứa。约定的话。
遵守约言
giữ đúng lời hẹn
违背约言
sai hẹn; sai lời hẹn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 约

yêu:yêu yêu đa trọng (cân xem nặng bao nhiêu)
ước:ước ao, ước mong

Nghĩa chữ nôm của chữ: 言

ngôn:ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn
ngỏn:ngỏn ngoẻn
ngồn:ngồn ngộn
ngổn:ngổn ngang
ngộn:ngộn ngộn
ngủn:cụt ngủn
约言 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 约言 Tìm thêm nội dung cho: 约言