Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 补语 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǔyǔ] 名
bổ ngữ; túc từ (thường là động từ hoặc hình dung tư; đứng sau chủ ngữ - -trả lời cho câu hỏi "như thế nào?". Ví dụ như chữ "đủ" trong câu "mọi người đến đủ rồi" hoặc như chữ "rất" trong "rất tốt" )。主语(多为动词或形容词)后边的一种补充成分,用来回答"怎么样?"之类的问题,如"人到齐了"的"齐","好得很"的"很"。
bổ ngữ; túc từ (thường là động từ hoặc hình dung tư; đứng sau chủ ngữ - -trả lời cho câu hỏi "như thế nào?". Ví dụ như chữ "đủ" trong câu "mọi người đến đủ rồi" hoặc như chữ "rất" trong "rất tốt" )。主语(多为动词或形容词)后边的一种补充成分,用来回答"怎么样?"之类的问题,如"人到齐了"的"齐","好得很"的"很"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 补
| bỏ | 补: | ghét bỏ; bỏ qua |
| bổ | 补: | bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 语
| ngữ | 语: | ngôn ngữ, tục ngữ |

Tìm hình ảnh cho: 补语 Tìm thêm nội dung cho: 补语
