Từ: 补语 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 补语:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 补语 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǔyǔ]
bổ ngữ; túc từ (thường là động từ hoặc hình dung tư; đứng sau chủ ngữ - -trả lời cho câu hỏi "như thế nào?". Ví dụ như chữ "đủ" trong câu "mọi người đến đủ rồi" hoặc như chữ "rất" trong "rất tốt" )。主语(多为动词或形容词)后边的一种补充成分,用来回答"怎么样?"之类的问题,如"人到齐了"的"齐","好得很"的"很"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 补

bỏ:ghét bỏ; bỏ qua
bổ:bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 语

ngữ:ngôn ngữ, tục ngữ
补语 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 补语 Tìm thêm nội dung cho: 补语