Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 纳粹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 纳粹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 纳粹 trong tiếng Trung hiện đại:

[Nàcuì] Na-zi; đảng quốc xã (đảng Phát Xít do Hít-le cầm đầu)。 第一次世界大战后兴起的德国国家社会党,是以希特勒为头子的最反动的法西斯主义政党。(德Nazi, 是Nationalsozialistische(Partei)的缩写)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纳

nạp:nạp thuế, nạp hàng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粹

tuý:tinh tuý
纳粹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 纳粹 Tìm thêm nội dung cho: 纳粹