Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 组歌 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǔgē] chùm bài hát; liên khúc; tổ khúc; liên khúc。由表现同一个主题的若干支歌曲组成的一组歌,如《长征组歌》。
四季组歌。
liên khúc bốn mùa
四季组歌。
liên khúc bốn mùa
Nghĩa chữ nôm của chữ: 组
| tổ | 组: | tổ chức, cải tổ; tổ ấm; tổ ong |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 歌
| ca | 歌: | ca sĩ; ca tụng; ca khúc |
| cà | 歌: | la cà |

Tìm hình ảnh cho: 组歌 Tìm thêm nội dung cho: 组歌
