Từ: 结拜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 结拜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 结拜 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiébài] kết nghĩa。指因为感情好或有共同目的而相约为兄弟姐妹。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 结

kết:đoàn kết; kết bạn; kết hợp; kết quả; liên kết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拜

bay:bay bướm
bái:bái biệt
bây:bây giờ
phai:phai nhạt
phải:phải trái
vái:vái lạy
结拜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 结拜 Tìm thêm nội dung cho: 结拜