Cao su chống va đập cửa

Chữ 挢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 挢, chiết tự chữ KIỂU, KIỆU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 挢:

挢 kiệu, kiểu

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 挢

Chiết tự chữ kiểu, kiệu bao gồm chữ 手 乔 hoặc 扌 乔 hoặc 才 乔 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 挢 cấu thành từ 2 chữ: 手, 乔
  • thủ
  • kiều
  • 2. 挢 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 乔
  • thủ
  • kiều
  • 3. 挢 cấu thành từ 2 chữ: 才, 乔
  • tài
  • kiều
  • kiệu, kiểu [kiệu, kiểu]

    U+6322, tổng 9 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 撟;
    Pinyin: jiao3, zheng4;
    Việt bính: ;

    kiệu, kiểu

    Nghĩa Trung Việt của từ 挢

    Giản thể của chữ .
    kiểu, như "kiểu chích (sửa sang)" (gdhn)

    Nghĩa của 挢 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (撟)
    [jiǎo]
    Bộ: 手 (扌,才) - Thủ
    Số nét: 10
    Hán Việt: KIỂU
    1. giơ tay。举手。
    2. uốn thẳng。同"矫"。

    Chữ gần giống với 挢:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢫦, 𢫨, 𢫫, 𢫮, 𢫵, 𢬂, 𢬄, 𢬅, 𢬇, 𢬐, 𢬗, 𢬢, 𢬣, 𢬤, 𢬥, 𢬦, 𢬧, 𢬨, 𢬩, 𢬭, 𢬮,

    Dị thể chữ 挢

    ,

    Chữ gần giống 挢

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 挢 Tự hình chữ 挢 Tự hình chữ 挢 Tự hình chữ 挢

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 挢

    kiểu:kiểu chích (sửa sang)
    挢 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 挢 Tìm thêm nội dung cho: 挢