Chữ 焩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 焩, chiết tự chữ VẰNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 焩:

焩

Đây là các chữ cấu thành từ này: 焩

焩

Chiết tự chữ 焩

Chiết tự chữ vằng bao gồm chữ 火 朋 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

焩 cấu thành từ 2 chữ: 火, 朋
  • 火 hoả, hỏa
  • 朋 bằng, bẵng
  • []

    U+7129, tổng 12 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ping2, ping1;
    Việt bính: pang4;

    焩

    Nghĩa Trung Việt của từ 焩


    vằng, như "vằng vặc" (vhn)

    Chữ gần giống với 焩:

    㷂, 㷃, 㷄, 㷅, 㷆, 㷇, 㷈, 㷉, 㷊, 㷋, 㷍, 焙, 焚, 焜, 焝, 焞, 焠, 無, 焦, 焩, 焭, 焮, 焯, 焰, 焱, 焴, 焵, 然, 焻, 焼, 焾, 焿, 煀, 煮, 𤊄, 𤊒, 𤊠, 𤊡, 𤊢, 𤊣, 𤊤, 𤊥, 𤊦, 𤊧, 𤊨, 𤊩, 𤊪, 𤊫, 𤊬, 𤊭, 𤊰,

    Chữ gần giống 焩

    炾, 烵, 烫, 烬, 烮, 烯, 烰, 堋, 烱, 耿,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 焩 Tự hình chữ 焩 Tự hình chữ 焩 Tự hình chữ 焩

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 焩

    vằng焩:vằng vặc
    焩 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 焩 Tìm thêm nội dung cho: 焩