Cao su chống va đập cửa
Chữ 焩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 焩, chiết tự chữ VẰNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 焩:
焩
Pinyin: ping2, ping1;
Việt bính: pang4;
焩
Nghĩa Trung Việt của từ 焩
vằng, như "vằng vặc" (vhn)
Chữ gần giống với 焩:
㷂, 㷃, 㷄, 㷅, 㷆, 㷇, 㷈, 㷉, 㷊, 㷋, 㷍, 焙, 焚, 焜, 焝, 焞, 焠, 無, 焦, 焩, 焭, 焮, 焯, 焰, 焱, 焴, 焵, 然, 焻, 焼, 焾, 焿, 煀, 煮, 𤊄, 𤊒, 𤊠, 𤊡, 𤊢, 𤊣, 𤊤, 𤊥, 𤊦, 𤊧, 𤊨, 𤊩, 𤊪, 𤊫, 𤊬, 𤊭, 𤊰,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 焩
| vằng | 焩: | vằng vặc |

Tìm hình ảnh cho: 焩 Tìm thêm nội dung cho: 焩
